ministry of transportation test

ministry of transportation test

The driver takes his car to the ministry of transportation test center.

Định nghĩa

Danh từ: Bài kiểm tra của Bộ Giao thông Vận tảimột bài kiểm tra bắt buộc hàng năm dành cho các phương tiện cơ giới nhằm đánh giá độ an toàn khí thải.

dụ sử dụng
  • (Xe của tôi đã trượt bài kiểm tra của Bộ Giao thông Vận tải phanh bị mòn.)
  • (Tất cả các phương tiện trên năm tuổi phải trải qua bài kiểm tra của Bộ Giao thông Vận tải để gia hạn đăng ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass the ministry of transportation test": vượt qua bài kiểm tra.
    • The mechanic ensured the car passed the ministry of transportation test before selling it. (Thợ máy đảm bảo xe vượt qua bài kiểm tra của Bộ Giao thông Vận tải trước khi bán.)
  • "to fail the ministry of transportation test": trượt bài kiểm tra.
    • The old truck failed the ministry of transportation test due to excessive exhaust fumes. (Chiếc xe tải đã trượt bài kiểm tra của Bộ Giao thông Vận tải khí thải quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Ministry of Transportation (n): Bộ Giao thông Vận tải.
    • The Ministry of Transportation sets the standards for vehicle safety. (Bộ Giao thông Vận tải đặt ra các tiêu chuẩn về an toàn phương tiện.)
  • Test (n): bài kiểm tra.
    • The annual test is mandatory for older vehicles. (Bài kiểm tra hàng năm bắt buộc đối với các phương tiện .)
Từ đồng nghĩa
  • Vehicle inspection: kiểm tra phương tiện.
  • Roadworthiness test: kiểm tra tình trạng lưu hành an toàn.
  • Emission test: kiểm tra khí thải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Test out: kiểm tra thử.
    • The government decided to test out the new ministry of transportation test procedures. (Chính phủ quyết định thử nghiệm các quy trình kiểm tra mới của Bộ Giao thông Vận tải.)
  • Check over: kiểm tra kỹ lưỡng.
    • The inspector checked over the car before the ministry of transportation test. (Thanh tra đã kiểm tra kỹ chiếc xe trước bài kiểm tra của Bộ Giao thông Vận tải.)
Thành ngữ liên quan
  • Pass with flying colors: vượt qua một cách xuất sắc.
    • Despite its age, the car passed the ministry of transportation test with flying colors. ( đã , chiếc xe vẫn vượt qua bài kiểm tra của Bộ Giao thông Vận tải một cách xuất sắc.)
  • Fail miserably: thất bại thảm hại.
    • The poorly maintained vehicle failed the ministry of transportation test miserably. (Chiếc xe được bảo dưỡng kém đã thất bại thảm hại trong bài kiểm tra của Bộ Giao thông Vận tải.)